Lào Cai
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tỉnh của Việt Nam: Lào Cai là một tỉnh thuộc vùng Tây Bắc của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, có đường biên giới tiếp giáp với Trung Quốc.
- Thành phố trực thuộc tỉnh: Lào Cai cũng là tên của thành phố tỉnh lỵ, trung tâm hành chính, kinh tế và văn hóa của tỉnh Lào Cai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Lào Cai là một tỉnh biên giới phía Bắc.
- Chúng tôi sẽ đi tàu hỏa lên thành phố Lào Cai.
- Khí hậu ở Lào Cai mang đặc điểm nhiệt đới gió mùa có phần ôn hòa do độ cao.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cửa khẩu Lào Cai": chỉ cửa khẩu quốc tế quan trọng tại thành phố Lào Cai, nối liền Việt Nam với tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
- Hàng hóa được thông quan qua cửa khẩu Lào Cai.
"Đặc sản Lào Cai": chỉ những sản vật, món ăn đặc trưng của vùng đất này.
- Cá hồi, cá tầm và rượu táo mèo là những đặc sản nổi tiếng của Lào Cai.
Biến thể và từ liên quan
Sa Pa (danh từ riêng): thị xã du lịch nổi tiếng thuộc tỉnh Lào Cai.
- Sa Pa, Lào Cai là điểm đến yêu thích của du khách trong và ngoài nước.
Phan-xi-păng (danh từ riêng): đỉnh núi cao nhất Việt Nam và Đông Dương, thuộc dãy Hoàng Liên Sơn, tỉnh Lào Cai.
- Chinh phục đỉnh Phan-xi-păng là mơ ước của nhiều người.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
- Tỉnh Lào Cai: cách gọi đầy đủ, trang trọng.
- Thành phố Lào Cai: để phân biệt với đơn vị hành chính tỉnh.
Thông tin mở rộng (về tỉnh Lào Cai)
- Đặc điểm địa lý: Địa hình đa dạng với nhiều sông suối, đỉnh núi cao, đèo dốc và thung lũng. Nơi đây có những cánh rừng nguyên sinh với nhiều loại gỗ quý như pơ-mu, lát hoa.
- Tài nguyên: Nổi tiếng về tài nguyên khoáng sản và hệ động thực vật phong phú, bao gồm nhiều loại dược liệu và động vật quý hiếm.
- Du lịch: Là địa phương có tiềm năng du lịch lớn, với các điểm đến nổi bật như Sa Pa, đỉnh Phan-xi-păng ("nóc nhà Đông Dương"), thác Bạc, cầu treo... thu hút đông đảo du khách.